Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xióng · Xióng

熊

Nghĩagấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng; họ [Xiong2]
Bộ thủ灬
Âm Hán Việthùng
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xióngÂm Hán Việt: hùnggấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
  • XióngChưa có âm thanhhọ [Xiong2]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 能 + 灬

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.