Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép
gǎnxìngqù

感兴趣

Phồn thể: [感興趣]
Nghĩa tiếng Việtcảm thấy hứng thú
Âm Hán Việtcảm hưng thú
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cảm thấy hứng thú

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập