Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

加上

jiāshàng
Nghĩa tiếng Việtcộng; thêm vào; thêm
Âm Hán Việtgia thượng
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cộng
  2. 2 thêm vào
  3. 3 thêm
  4. 4 thêm vào đó
  5. 5 thêm vào trong
  6. 6 ngoài ra
  7. 7 trên cả điều đó

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập