Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

关注

Phồn thể: [關注]
guānzhù
Nghĩa tiếng Việtchú ý đến; theo dõi sát sao; theo dõi (trên mạng xã hội); quan tâm; hứng thú; chú ý
Âm Hán Việtquan chú
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chú ý đến; theo dõi sát sao; theo dõi (trên mạng xã hội)
  2. 2 quan tâm; hứng thú; chú ý

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập