Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

动物园

Phồn thể: [動物園]
dòngwùyuán
Nghĩa tiếng Việtsở thú
Âm Hán Việtđộng vật viên
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 sở thú
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập