Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơn
jīn

斤

Nghĩa tiếng Việtcân; (Trung Quốc) đơn vị đo lường bằng 500 g; (Đài Loan) đơn vị đo lường bằng 600 g
Âm Hán Việtcân
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cân
  2. 2 (Trung Quốc) đơn vị đo lường bằng 500 g
  3. 3 (Đài Loan) đơn vị đo lường bằng 600 g
  4. 4 (HK, Malaysia, Singapore) hơi hơn 604 g

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập