Cấp: HSK 3Chữ đơn
斤
Nghĩa tiếng Việtcân; (Trung Quốc) đơn vị đo lường bằng 500 g; (Đài Loan) đơn vị đo lường bằng 600 g
Âm Hán Việtcân
- 1 chữ
- 4 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cân
- 2 (Trung Quốc) đơn vị đo lường bằng 500 g
- 3 (Đài Loan) đơn vị đo lường bằng 600 g
- 4 (HK, Malaysia, Singapore) hơi hơn 604 g
Câu ví dụ
- 好啊!我穿了一双舒服的鞋,还买了两斤苹果,一共八块五毛钱,差不多一公斤重。Tuyệt quá! Mình đã đi một đôi giày êm ái, còn mua hai cân (1 kg) táo, tổng cộng tám tệ năm hào, nặng xấp xỉ một ki-lô-gam.
- 星期天,阿明和小兰骑着两辆自行车去动物园旁边的山谷公园照相。他们买了几斤水果,每斤只要四块五角钱。Chủ nhật, Minh và Lan đạp hai chiếc xe đạp đến công viên thung lũng cạnh vườn bách thú để chụp ảnh. Họ mua mấy cân hoa quả, mỗi cân chỉ bốn tệ năm hào.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 公斤[công cân]Cấp: HSK 3kilôgam (kg)
- 斤斗biến thể của 筋斗 (jīndǒu)
- 斤两[斤兩]trọng lượng; (ví von) tầm quan trọng
- 市斤đơn vị đo lường của Trung Quốc bằng 0,5 kg
- 台斤[臺斤]cân Đài Loan (đơn vị đo lường bằng 0,6 kg)
- 千斤顶[千斤頂]kích (để nâng vật nặng)
- 半斤八两[半斤八兩]không khác nhau mấy; kẻ tám lạng người nửa cân
- 短斤缺两[短斤缺兩]đưa thiếu trọng lượng
- 斤斤较量[斤斤較量]cãi cọ dài dòng về chuyện nhỏ nhặt (thành ngữ)
- 斤斤计较[斤斤計較]mặc cả từng chút; (ví dụ) quá chăm chú vào chuyện nhỏ nhặt; xem xét từng ly từng tý
- 缺斤短两[缺斤短兩]cân thiếu
- 缺斤少两[缺斤少兩]cân thiếu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 站[trạm]Cấp: HSK 2trạm; đứng; dừng
- 船[舩][thuyền]Cấp: HSK 3biến thể của 船 (chuán)
- 段[đoạn]Cấp: HSK 3đoạn; phần; mẩu
- 公斤[công cân]Cấp: HSK 3kilôgam (kg)
- 公园[公園][công viên]Cấp: HSK 3công viên (dành cho công chúng giải trí)
- 海[hải]Cấp: HSK 3đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vật
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 角[góc]Cấp: HSK 3góc; góc cạnh; sừng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này