Houzii
← Từ điển
Từ ghép

斤斤计较

Phồn thể: [斤斤計較]
jīnjīnjìjiào
Nghĩa tiếng Việtmặc cả từng chút; (ví dụ) quá chăm chú vào chuyện nhỏ nhặt; xem xét từng ly từng tý
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa