Từ ghép
斤斤计较
Phồn thể: [斤斤計較]Nghĩa tiếng Việtmặc cả từng chút; (ví dụ) quá chăm chú vào chuyện nhỏ nhặt; xem xét từng ly từng tý
- 4 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mặc cả từng chút
- 2 (ví dụ) quá chăm chú vào chuyện nhỏ nhặt
- 3 xem xét từng ly từng tý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.