Houzii
← Từ điển
Từ ghép

斤斤较量

Phồn thể: [斤斤較量]
jīnjīnjiàoliàng
Nghĩa tiếng Việtcãi cọ dài dòng về chuyện nhỏ nhặt (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 30 nét