Houzii
← Từ điển
Từ ghép

半斤八两

Phồn thể: [半斤八兩]
bànjīnbāliǎng
Nghĩa tiếng Việtkhông khác nhau mấy; kẻ tám lạng người nửa cân
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa