Houzii
← Từ điển
Từ ghép

斤两

Phồn thể: [斤兩]
jīnliǎng
Nghĩa tiếng Việttrọng lượng; (ví von) tầm quan trọng
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trọng lượng
  2. 2 (ví von) tầm quan trọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập