Từ ghép
五毛
Nghĩa tiếng Việtnăm mươi xu (0,5 RMB); (nghĩa bóng) số tiền nhỏ mọn; (viết tắt của 五毛党 (wǔmáodǎng)) người bình luận thuê trên Internet
- 2 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 năm mươi xu (0,5 RMB)
- 2 (nghĩa bóng) số tiền nhỏ mọn
- 3 (viết tắt của 五毛党 (wǔmáodǎng)) người bình luận thuê trên Internet
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.