Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

以上

yǐshàng
Nghĩa tiếng Việtmức đó hoặc cao hơn; số lượng đó hoặc nhiều hơn; đã đề cập ở trên
Âm Hán Việtdĩ thượng
  • 2 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mức đó hoặc cao hơn
  2. 2 số lượng đó hoặc nhiều hơn
  3. 3 đã đề cập ở trên
  4. 4 (dùng để chỉ đã hoàn thành phần phát biểu) Xin hết.

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập