Cấp: HSK 2Từ ghép
身体
Phồn thể: [身體]Nghĩa
- 1 cơ thể
- 2 sức khỏe
Câu ví dụ
- 阿明每个星期六下午都去踢足球或者游泳,他觉得每天运动对身体非常好。Chiều thứ Bảy mỗi tuần Minh đều đi đá bóng hoặc bơi lội, cậu ấy thấy vận động mỗi ngày rất tốt cho cơ thể.
- 阿明,你今天为什么没去踢球?是不是身体不好?Minh ơi, hôm nay tại sao bạn không đi đá bóng? Có phải sức khoẻ không tốt không?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 身体部分[身體部分]bộ phận cơ thể
- 身体检查[身體檢查]xem 体格检查 (tǐgéjiǎnchá)
- 身体力行[身體力行]thực hành điều mình thuyết giảng (thành ngữ)
- 身体障害[身體障害]tật nguyền
- 身体质量指数[身體質量指數]chỉ số khối cơ thể (BMI)
- 身体是革命的本钱[身體是革命的本錢]nghĩa đen: cơ thể là vốn liếng của cách mạng; hàm ý: sức khỏe tốt là điều kiện tiên quyết cho công việc (câu nói của Mao Trạch Đông)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 错[錯][thó]Cấp: HSK 2lỗi; sai; xấu
- 但[đãn]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 7–9nhưng; tuy nhiên; thế nhưng; chỉ; chỉ là; đúng
- 但是[đãn thị]Cấp: HSK 2nhưng; tuy nhiên
- 坏[壞][hoại]Cấp: HSK 2xấu; bị hỏng; hư
- 记得[記得][kí đắc]Cấp: HSK 2nhớ
- 可能[khả năng]Cấp: HSK 2có thể (xảy ra); có khả năng; có xác suất
- 累[luỵ]Cấp: HSK 2mệt; mỏi; căng thẳng
- 事情[sự tình]Cấp: HSK 2sự việc; vấn đề; điều; công việc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Hỏi lý do 为什么 & Phỏng đoán 可能 · Chủ ngữ + 为什么 + Vị ngữ? / Chủ ngữ + 可能 + Vị ngữHSK 2
- Phức câu chuyển ý 虽然…但是 / 但… (suīrán…dànshì…) · 虽然 + Mệnh đề nhượng bộ,但是 / 但 + Mệnh đề chínhHSK 2
- Mốc thời gian 以前 (trước khi) và 以后 (sau khi) · (Động từ / Mệnh đề / Khoảng thời gian +) 以前 / 以后,Chủ ngữ + Vị ngữHSK 3
- Nghĩa mở rộng của bổ ngữ xu hướng 起来 / 下来 & Từ ly hợp · Tính từ / Động từ + 起来 (bắt đầu và tăng lên) | Tính từ + 下来 (giảm dần / lắng xuống)HSK 3
- Giới từ căn cứ & phương thức 按 / 按照 / 通过 · 按 / 按照 + Quy định/Kế hoạch + V | 通过 + Phương tiện/Cách thức + Đạt kết quảHSK 4