Cấp: HSK 2Từ ghép
足球
Nghĩa tiếng Việtquả bóng đá; một quả bóng đá; môn bóng đá
Âm Hán Việttúc cầu
- 2 chữ
- 18 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 quả bóng đá
- 2 một quả bóng đá
- 3 môn bóng đá
- 4 bóng đá
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 我每个星期都去踢两次足球,有时候也去游泳。小侯游泳游得怎么样?Mỗi tuần mình đều đi đá bóng hai lần, có lúc cũng đi bơi. Tiểu Hầu bơi lội thế nào?
- 阿明每个星期六下午都去踢足球或者游泳,他觉得每天运动对身体非常好。Chiều thứ Bảy mỗi tuần Minh đều đi đá bóng hoặc bơi lội, cậu ấy thấy vận động mỗi ngày rất tốt cho cơ thể.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 足球场[足球場]sân bóng đá; sân bóng
- 足球队[足球隊]đội bóng đá
- 足球迷người hâm mộ bóng đá
- 足球赛[足球賽]trận đấu bóng đá; cuộc thi bóng đá
- 花式足球bóng đá nghệ thuật
- 美式足球bóng bầu dục Mỹ
- 足球协会[足球協會]Hiệp hội Bóng đá Trung Quốc
- 足球协会[足球協會]hiệp hội bóng đá; liên đoàn bóng đá
- 香港足球总会[香港足球總會]Hiệp hội Bóng đá Hồng Kông
- 国际足球联合会[國際足球聯合會]FIFA; Liên đoàn Bóng đá Quốc tế
- 亚洲足球联合会[亞洲足球聯合會]Liên đoàn Bóng đá Châu Á
- 国际米兰足球俱乐部[國際米蘭足球俱樂部]FC Internazionale Milano (câu lạc bộ bóng đá)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 打[đả]Cấp: HSK 2đánh; đập; vỗ
- 得[đắc]Cấp: HSK 2trợ từ kết cấu: dùng sau động từ (hoặc tính từ làm động từ chính), liên kết với cụm sau chỉ kết quả, mức độ, khả năng, v.v.
- 经常[經常][kinh thường]Cấp: HSK 2thường xuyên; liên tục; đều đặn; thường; ngày thường; hằng ngày; mỗi ngày
- 就[tựu]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 7–9(sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đó; thì; (sau một mệnh đề hành động) ngay khi; ngay sau khi; (giống như 就是 (jiùshì)) chỉ; không gì khác ngoài; đơn giản là; chỉ là; chính xác; đúng
- 篮球[籃球][xờm cầu]Cấp: HSK 2bóng rổ
- 每[mỗi]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4mỗi; mọi
- 跑[bào]Cấp: HSK 2chạy; chạy trốn; bỏ trốn
- 跑步[bào bộ]Cấp: HSK 2chạy; chạy bộ; (quân đội) diễu hành nhanh
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này