Houzii
← Từ điển
Từ ghép

足球赛

Phồn thể: [足球賽]
zúqiúsài
Nghĩa tiếng Việttrận đấu bóng đá; cuộc thi bóng đá
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa