Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国际足球联合会

Phồn thể: [國際足球聯合會]
Guójì Zúqiú Liánhéhuì
Nghĩa tiếng ViệtFIFA; Liên đoàn Bóng đá Quốc tế
  • 7 chữ
  • 57 nét
  • 2 nghĩa