Từ ghép
国际足球联合会
Phồn thể: [國際足球聯合會]Nghĩa
- 1 FIFA
- 2 Liên đoàn Bóng đá Quốc tế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 际biên giới; rìa; ranh giớiTrang chữ →
- 足[túc]đầy đủ, sung túc, đáng; bàn chân, chânTrang chữ →
- 球[cầu]quả bóng; hình cầu; địa cầuTrang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →