Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jì

际

Nghĩabiên giới; rìa; ranh giới
Bộ thủ阝
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jìbiên giới; rìa; ranh giới

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 示

  • Phần chỉ nghĩa: 阝
  • Phần chỉ âm: 示

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.