Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

际

Phồn thể: [際]
jì
Nghĩa tiếng Việtbiên giới; rìa; ranh giới
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 10 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biên giới
  2. 2 rìa
  3. 3 ranh giới
  4. 4 khoảng thời gian
  5. 5 giữa
  6. 6 liên-
  7. 7 gặp gỡ
  8. 8 thời gian
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 dịp
  2. 10 tình cờ gặp phải (hoàn cảnh)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập