Chữ đơn
际
Phồn thể: [際]Nghĩa tiếng Việtbiên giới; rìa; ranh giới
- 1 chữ
- 7 nét
- 10 nghĩa
Nghĩa
- 1 biên giới
- 2 rìa
- 3 ranh giới
- 4 khoảng thời gian
- 5 giữa
- 6 liên-
- 7 gặp gỡ
- 8 thời gian
Xem thêm 2 nghĩa
- 9 dịp
- 10 tình cờ gặp phải (hoàn cảnh)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 国际[國際][quốc tế]Cấp: HSK 4quốc tế
- 实际[實際][thực tế]Cấp: HSK 4thực tế; thực hành; thực tiễn
- 实际上[實際上][thực tế thượng]Cấp: HSK 4thực ra; trên thực tế; thực tế là
- 人际[人際][nhân tế]Cấp: HSK 5mối quan hệ giữa người với người
- 交际[交際][giao tế]Cấp: HSK 6giao tiếp; quan hệ xã hội
- 之际[之際][chi tế]Cấp: HSK 7–9trong lúc; vào thời điểm
- 无边无际[無邊無際][vô biên vô tế]Cấp: HSK 7–9bao la; không giới hạn
- 澳际[澳際]Aoji, đại lý giáo dục
- 边际[邊際]giới hạn; ranh giới; biên
- 此际[此際]lúc đó; do đó mà
- 代际[代際]liên thế hệ; theo thế hệ
- 际会[際會]cơ hội; dịp may
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ ước lượng & thực tế 大约 / 基本上 / 实际上 · 大约 + Số lượng/Thời gian | 基本上 + Vị ngữ (về cơ bản) | 实际上,Mệnh đề (trên thực tế)HSK 4
- Phó từ 竭力 (dốc hết sức) / 务必 (nhất thiết phải) · Chủ ngữ + 竭力 + Động từ (giúp đỡ/bảo vệ/khắc phục) | (Chủ ngữ) + 务必 + Cụm động từ (nhắc nhở/yêu cầu trang trọng)HSK 5
- Phó từ phản vấn chỉ phạm vi vượt trội 岂止 / 何止 · 岂止 / 何止 + (是) + Phạm vi nhỏ A,连 / 甚至 + Phạm vi lớn hơn B + 也/都…HSK 5
- Cấu trúc tương quan 愈…愈… / 越发 · 愈 + Động từ/Tính từ + 愈 + Kết quả | 越发 + Tính từ (càng thêm)HSK 6
- Giới từ nêu căn cứ trang trọng 鉴于 / 出于 · 鉴于 + Tình hình khách quan,Chủ ngữ + Đưa ra quyết định | 出于 + Mục đích/Động cơHSK 6
- Động từ 倒逼 + Cải cách / Đổi mới (tạo áp lực ngược buộc phải nâng cấp) · Tiêu chuẩn khắt khe / Rào cản + 倒逼 + Doanh nghiệp + 转型升级HSK 7–9