Houzii
← Từ điển
Từ ghép

代际

Phồn thể: [代際]
dàijì
Nghĩa tiếng Việtliên thế hệ; theo thế hệ
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 liên thế hệ
  2. 2 theo thế hệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập