Houzii
← Từ điển
Từ ghép

澳际

Phồn thể: [澳際]
Àojì
Nghĩa tiếng ViệtAoji, đại lý giáo dục
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 Aoji, đại lý giáo dục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập