Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
ào · Ào

澳

Nghĩavịnh sâu; eo biển; cảng; Ma Cao (viết tắt của 澳门 (Àomén)); Úc (viết tắt của 澳大利亚 (Àodàlìyà))
Bộ thủ氵
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • àovịnh sâu; eo biển; cảng
  • ÀoMa Cao (viết tắt của 澳门 (Àomén)); Úc (viết tắt của 澳大利亚 (Àodàlìyà))

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 奥

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 奥

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.