Chữ đơnChữ đa âm
澳
Nghĩa
- 1 vịnh sâu; eo biển; cảng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 澳宝[澳寶]opal (viết tắt của 澳洲宝石 (Àozhōubǎoshí))
- 澳币[澳幣]đô la Úc
- 澳际[澳際]Aoji, đại lý giáo dục
- 澳门[澳門]Ma Cao
- 澳纽[澳紐]Úc và New Zealand
- 澳网[澳網]Giải Quần vợt Úc Mở rộng
- 澳元đô la Úc
- 澳洲Úc (viết tắt của 澳大利亚洲 (ÀodàlìyàZhōu))
- 港澳Hong Kong 香港 (Xiānggǎng) và Macao 澳门 (Àomén)
- 韩澳[韓澳]Hàn Quốc và Úc
- 南澳Huyện Nam Áo ở Sán Đầu 汕头 (Shàntóu), Quảng Đông; Xã Nam Áo ở huyện Nghi Lan 宜兰县 (YílánXiàn), Đài Loan; viết tắt của Nam Úc Đại Lợi Á Châu 南澳大利亚州 (Nán'àodàlìyàzhōu), Nam Úc
- 苏澳[蘇澳]Thị trấn Tô Áo, huyện Nghi Lan 宜兰县 (YílánXiàn), Đài Loan