Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

澳

ào
Nghĩa tiếng Việtvịnh sâu; eo biển; cảng
  • 1 chữ
  • 15 nét
Chữ đơnChữ đa âm

澳

Ào
Nghĩa tiếng ViệtMa Cao (viết tắt của 澳门 (Àomén)); Úc (viết tắt của 澳大利亚 (Àodàlìyà))
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa