Từ ghép
港澳
Nghĩa
- 1 Hong Kong 香港 (Xiānggǎng) và Macao 澳门 (Àomén)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 港澳办[港澳辦]Văn phòng Sự vụ Hồng Kông và Macao của Quốc vụ viện (viết tắt của 国务院港澳事务办公室 (GuówùyuànGǎng'ÀoShìwùBàngōngshì))
- 港澳台[港澳臺]Hong Kong 香港, Macao 澳門|澳门 và Đài Loan 台湾 (Táiwān)
- 省港澳viết tắt của khu kinh tế tỉnh Quảng Đông (hoặc Quảng Châu), Hồng Kông và Macao
- 港澳地区[港澳地區]khu vực Hong Kong và Macao
- 粤港澳大湾区[粵港澳大灣區]Khu vực Vịnh Lớn Quảng Đông-Hồng Kông-Ma Cao, thành lập năm 2017, bao gồm Hồng Kông, Ma Cao và chín thành phố ở Quảng Đông
- 国务院港澳事务办公室[國務院港澳事務辦公室]Văn phòng Sự vụ Hồng Kông và Ma Cao của Quốc vụ viện