Houzii
← Từ điển
Từ ghép

港澳台

Phồn thể: [港澳臺]
Gǎng Ào Tái
Nghĩa tiếng ViệtHong Kong 香港, Macao 澳門|澳门 và Đài Loan 台湾 (Táiwān)
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 Hong Kong 香港, Macao 澳門|澳门 và Đài Loan 台湾 (Táiwān)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập