Từ ghép
港澳办
Phồn thể: [港澳辦]Nghĩa tiếng ViệtVăn phòng Sự vụ Hồng Kông và Macao của Quốc vụ viện (viết tắt của 国务院港澳事务办公室 (GuówùyuànGǎng'ÀoShìwùBàngōngshì))
- 3 chữ
- 31 nét
Nghĩa
- 1 Văn phòng Sự vụ Hồng Kông và Macao của Quốc vụ viện (viết tắt của 国务院港澳事务办公室 (GuówùyuànGǎng'ÀoShìwùBàngōngshì))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.