Houzii
← Từ điển
Từ ghép
Guówùyuàn Gǎng Ào Shìwù Bàngōngshì

国务院港澳事务办公室

Phồn thể: [國務院港澳事務辦公室]
Nghĩa tiếng ViệtVăn phòng Sự vụ Hồng Kông và Ma Cao của Quốc vụ viện
  • 10 chữ
  • 79 nét