Từ ghép
国务院港澳事务办公室
Phồn thể: [國務院港澳事務辦公室]Nghĩa
- 1 Văn phòng Sự vụ Hồng Kông và Ma Cao của Quốc vụ viện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:个 (gè)); (hình thức kết hợp) quốc giaTrang chữ →
- 务công việc; kinh doanh; vấn đềTrang chữ →
- 院sân; tổ chức; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →
- 港[cảng]bến cảng; cảngTrang chữ →
- 澳vịnh sâu; eo biển; cảngTrang chữ →
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →
- 务công việc; kinh doanh; vấn đềTrang chữ →
- 办[biện]làm; quản lý; xử lýTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 室[thất]phòng; đơn vị công tác; mộTrang chữ →