Từ ghép
澳宝
Phồn thể: [澳寶]Nghĩa
- 1 opal (viết tắt của 澳洲宝石 (Àozhōubǎoshí))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.