Houzii
← Từ điển
Từ ghép

南澳

Nán'ào
Nghĩa tiếng ViệtHuyện Nam Áo ở Sán Đầu 汕头 (Shàntóu), Quảng Đông; Xã Nam Áo ở huyện Nghi Lan 宜兰县 (YílánXiàn), Đài Loan; viết tắt của Nam Úc Đại Lợi Á Châu 南澳大利亚州 (Nán'àodàlìyàzhōu), Nam Úc
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Huyện Nam Áo ở Sán Đầu 汕头 (Shàntóu), Quảng Đông
  2. 2 Xã Nam Áo ở huyện Nghi Lan 宜兰县 (YílánXiàn), Đài Loan
  3. 3 viết tắt của Nam Úc Đại Lợi Á Châu 南澳大利亚州 (Nán'àodàlìyàzhōu), Nam Úc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập