Houzii
← Từ điển
Từ ghép

此际

Phồn thể: [此際]
cǐjì
Nghĩa tiếng Việtlúc đó; do đó mà
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lúc đó
  2. 2 do đó mà

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập