Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

掌握

zhǎngwò
Nghĩa tiếng Việtnắm bắt (thường là nghĩa bóng); kiểm soát; nắm giữ (sáng kiến, cơ hội, số phận)
Âm Hán Việtchưởng ác
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nắm bắt (thường là nghĩa bóng)
  2. 2 kiểm soát
  3. 3 nắm giữ (sáng kiến, cơ hội, số phận)
  4. 4 thành thạo
  5. 5 biết rõ
  6. 6 hiểu rõ và biết cách sử dụng
  7. 7 trôi chảy

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập