Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掌握电脑

Phồn thể: [掌握電腦]
zhǎngwòdiànnǎo
Nghĩa tiếng ViệtPDA; Trợ lý kỹ thuật số cá nhân
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa