Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm

精神

jīngshen
Nghĩa tiếng Việtsinh lực; sức sống; phấn chấn; ưa nhìn
Âm Hán Việttinh thần

Bẫy nghĩa Hán Việt 精神 ngoài danh từ "tinh thần" còn dùng làm tính từ nghĩa là "tỉnh táo, hoạt bát, có thần sắc".

  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 sinh lực; sức sống
  2. 2 phấn chấn
  3. 3 ưa nhìn

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

精神

jīngshén
Nghĩa tiếng Việttinh thần; tâm trí; ý thức
Âm Hán Việttinh thần

Bẫy nghĩa Hán Việt 精神 ngoài danh từ "tinh thần" còn dùng làm tính từ nghĩa là "tỉnh táo, hoạt bát, có thần sắc".

  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tinh thần
  2. 2 tâm trí
  3. 3 ý thức
  4. 4 suy nghĩ
  5. 5 tâm lý
  6. 6 tinh hoa
  7. 7 cốt lõi
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập