Từ ghép
精神崩溃
Phồn thể: [精神崩潰]Nghĩa
- 1 suy sụp tinh thần
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 精[tinh]tinh chất; chất chiết; sinh lựcTrang chữ →
- 神[thần]thần; thánh; thần bí; kỳ diệu; huyền bí; tinh thần; tâm trí; năng lượngTrang chữ →
- 崩sụp đổ; rơi vào đống đổ nát; cái chết của vua hoặc hoàng đếTrang chữ →
- 溃(dạng kết hợp) (nước lũ) vỡ đập hoặc đê; (dạng kết hợp) phá vỡ vòng vây quân sự; (dạng kết hợp) bị đánh bại; bị tràn ngập; sụp đổTrang chữ →