Houzii
← Từ điển
Từ ghép

精神性

jīngshénxìng
Nghĩa tiếng Việttinh thần; tâm lý; hệ thần kinh
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tinh thần
  2. 2 tâm lý
  3. 3 hệ thần kinh
  4. 4 tâm sinh lý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập