Từ ghép
精神性厌食症
Phồn thể: [精神性厭食症]Nghĩa
- 1 chứng chán ăn tâm thần
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 精[tinh]tinh chất; chất chiết; sinh lựcTrang chữ →
- 神[thần]thần; thánh; thần bí; kỳ diệu; huyền bí; tinh thần; tâm trí; năng lượngTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 厌(dạng kết hợp) ghét; chán ngấy; (văn học) làm thỏa mãn; làm hài lòngTrang chữ →
- 食ăn; thức ăn; thức ăn chăn nuôiTrang chữ →
- 症bệnh; tình trạng bệnhTrang chữ →