Houzii
← Từ điển
Từ ghép

精神性厌食症

Phồn thể: [精神性厭食症]
jīngshénxìngyànshízhèng
Nghĩa tiếng Việtchứng chán ăn tâm thần
  • 6 chữ
  • 56 nét