Từ ghép
契合
Nghĩa
- 1 sự đồng điệu
- 2 đồng ý
- 3 hòa hợp
- 4 tâm đầu ý hợp
- 5 phù hợp
- 6 liên minh với ai đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan