Houzii
← Từ điển
Từ ghép

精神百倍

jīngshénbǎibèi
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: sức sống gấp trăm lần (thành ngữ); sảng khoái; sinh lực được khôi phục hoàn toàn
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa