Từ ghép
精神百倍
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: sức sống gấp trăm lần (thành ngữ); sảng khoái; sinh lực được khôi phục hoàn toàn
- 4 chữ
- 39 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: sức sống gấp trăm lần (thành ngữ); sảng khoái
- 2 sinh lực được khôi phục hoàn toàn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.