Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

精益求精

jīngyìqiújīng
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) không ngừng cải thiện; liên tục hoàn thiện
Âm Hán Việttinh ích cầu tinh
  • 4 chữ
  • 45 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) không ngừng cải thiện; liên tục hoàn thiện

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập