Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép
zhēnzhèng

真正

Nghĩa tiếng Việtchính hãng; thật; đúng; thật sự; quả thật
Âm Hán Việtchân chính
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chính hãng; thật; đúng
  2. 2 thật sự; quả thật

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập