Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迈向

Phồn thể: [邁向]
màixiàng
Nghĩa tiếng Việttiến tới (thành công); hướng tới; từng bước hướng đến
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiến tới (thành công)
  2. 2 hướng tới
  3. 3 từng bước hướng đến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập