Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

设想

Phồn thể: [設想]
shèxiǎng
Nghĩa tiếng Việttưởng tượng; giả định; hình dung
Âm Hán Việtthết tưởng
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 5 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tưởng tượng
  2. 2 giả định
  3. 3 hình dung
  4. 4 kế hoạch dự kiến
  5. 5 cân nhắc cho

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập