Từ ghép
不堪设想
Phồn thể: [不堪設想]Nghĩa tiếng Việtquá kinh khủng để tưởng tượng; không thể tưởng tượng; khó tin
- 4 chữ
- 35 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 quá kinh khủng để tưởng tượng
- 2 không thể tưởng tượng
- 3 khó tin
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-Trang chữ →
- 堪(dạng kết hợp) có thể; (dạng kết hợp) chịu đựng; gánh chịu; (trong 堪舆 (kānyú)) trời (đối lập với đất 舆 (yú))Trang chữ →
- 设[thết]thiết lập; đặt vào vị trí; (toán học) cho; giả sử; nếuTrang chữ →
- 想[tưởng]nghĩ (về); nghĩ đến; nghĩ ra; nghĩ (rằng); tin (rằng)Trang chữ →