Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不堪设想

Phồn thể: [不堪設想]
bùkānshèxiǎng
Nghĩa tiếng Việtquá kinh khủng để tưởng tượng; không thể tưởng tượng; khó tin
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa