Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kān

堪

Nghĩa(dạng kết hợp) có thể; (dạng kết hợp) chịu đựng; gánh chịu; (trong 堪舆 (kānyú)) trời (đối lập với đất 舆 (yú))
Bộ thủ土
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kān(dạng kết hợp) có thể; (dạng kết hợp) chịu đựng; gánh chịu; (trong 堪舆 (kānyú)) trời (đối lập với đất 舆 (yú))

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 土 + 甚

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.