Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

难堪

Phồn thể: [難堪]
nánkān
Nghĩa tiếng Việtkhó chịu; xấu hổ
Âm Hán Việtnan kham
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa