Cấp: HSK 7–9Từ ghép
不堪
Nghĩa tiếng Việtkhông thể chịu nổi; không đứng vững; cực kỳ
Âm Hán Việtbất kham
- 2 chữ
- 16 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 không thể chịu nổi
- 2 không đứng vững
- 3 cực kỳ
- 4 vô cùng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不堪忍受không thể chịu đựng nổi
- 不堪入目không thể nhìn nổi; chướng mắt
- 不堪设想[不堪設想]quá kinh khủng để tưởng tượng; không thể tưởng tượng; khó tin
- 不堪一击[不堪一擊]không thể chịu nổi một đòn; sụp đổ ngay từ cú đánh đầu tiên
- 苦不堪言chịu khổ không thể tả; đau đớn không thể diễn tả; đau khổ tột cùng
- 狼狈不堪[狼狽不堪]bị đánh tơi tả và kiệt sức; mắc kẹt trong thế tiến thoái lưỡng nan
- 凌乱不堪[凌亂不堪]bừa bộn không chịu nổi (thành ngữ)
- 疲惫不堪[疲憊不堪]kiệt sức; mệt mỏi rã rời
- 破败不堪[破敗不堪]bị nghiền nát; hoàn toàn thất bại
- 拥挤不堪[擁擠不堪]quá đông; chen chúc không chịu nổi
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS