Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狼狈不堪

Phồn thể: [狼狽不堪]
lángbèibùkān
Nghĩa tiếng Việtbị đánh tơi tả và kiệt sức; mắc kẹt trong thế tiến thoái lưỡng nan
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa