Houzii
← Từ điển
Từ ghép

疲惫不堪

Phồn thể: [疲憊不堪]
píbèibùkān
Nghĩa tiếng Việtkiệt sức; mệt mỏi rã rời
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa