Từ ghép
拥挤不堪
Phồn thể: [擁擠不堪]Nghĩa
- 1 quá đông
- 2 chen chúc không chịu nổi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 拥ôm vào lòng; ôm; chung quanh; vây quanh; chen chúc; tụ tậpTrang chữ →
- 挤[tễ]chen chúc; nhồi nhét; đẩy người khác sang một bênTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 堪(dạng kết hợp) có thể; (dạng kết hợp) chịu đựng; gánh chịu; (trong 堪舆 (kānyú)) trời (đối lập với đất 舆 (yú))Trang chữ →