Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拥挤不堪

Phồn thể: [擁擠不堪]
yōngjǐbùkān
Nghĩa tiếng Việtquá đông; chen chúc không chịu nổi
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa