Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jǐ

挤

Nghĩachen chúc; nhồi nhét; đẩy người khác sang một bên
Bộ thủ扌
Âm Hán Việttễ
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jǐÂm Hán Việt: tễchen chúc; nhồi nhét; đẩy người khác sang một bên

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 齐

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 齐

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.