Chữ Hán
挤
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tễchen chúc; nhồi nhét; đẩy người khác sang một bên
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 齐
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 齐qí[tày]gọn gàng; đồng đều; cùng mức
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 齐
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.