Chữ Hán
齐
Nghĩagọn gàng; đồng đều; cùng mức; (tên các nước và triều đại ở vài thời kỳ khác nhau); họ [Qi2]
Bộ thủ齐
Âm Hán Việttày
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tàygọn gàng; đồng đều; cùng mức
- Chưa có âm thanh(tên các nước và triều đại ở vài thời kỳ khác nhau); họ [Qi2]
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 文 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 济jìvượt sông; cứu trợ; có íchHSK 4
- 挤jǐÂm Hán Việt: tễchen chúc; nhồi nhét; đẩy người khác sang một bênHSK 5
- 剂jìÂm Hán Việt: tễliều lượng (thuốc)HSK 7–9
- 侪cháimột nhóm; một công ty; bạn đồng hành
- 哜jìnhấp
- 荠jìxem 荠菜 (jìcài)
- 脐qí(dạng kết hợp) rốn; dây rốn; (dạng kết hợp) yếm của cua; yếm
- 蛴qídùng trong 蛴螬 (qícáo); dùng trong 蝤蛴 (qiúqí)
- 跻jī(văn học) lên; trèo; bước lên
- 霁jìtrời quang đãng
- 鲚jìcá cháo biển (Coilia nasus)
- 齑jīthịt hoặc rau băm nhuyễn; dạng bột hoặc mảnh vụn
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.