Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qí · Qí

齐

Nghĩagọn gàng; đồng đều; cùng mức; (tên các nước và triều đại ở vài thời kỳ khác nhau); họ [Qi2]
Bộ thủ齐
Âm Hán Việttày
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qíÂm Hán Việt: tàygọn gàng; đồng đều; cùng mức
  • QíChưa có âm thanh(tên các nước và triều đại ở vài thời kỳ khác nhau); họ [Qi2]

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 文 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.